epiphany of our lord

epiphany of our lord

The family attends a church service for the Epiphany of our Lord.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ Hiển Linh của Chúa (Epiphany of our Lord) một thuật ngữ trong Kitô giáo, chỉ ngày lễ kỷ niệm sự kiện Ba Vua đến thăm Chúa Hài Đồng Giêsu. Lễ này diễn ra vào ngày 6 tháng 1, tức 12 ngày sau Lễ Giáng Sinh.

dụ sử dụng
  • (Lễ Hiển Linh của Chúa được cử hành vào ngày 6 tháng 1 trong nhiều truyền thống Kitô giáo.)
  • (Ở một số nền văn hóa, Lễ Hiển Linh của Chúa còn được gọi là Ngày Ba Vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate the Epiphany of our Lord": cử hành Lễ Hiển Linh của Chúa.
    • The church held a special mass to celebrate the Epiphany of our Lord. (Nhà thờ đã tổ chức một thánh lễ đặc biệt để cử hành Lễ Hiển Linh của Chúa.)
  • "the Feast of the Epiphany of our Lord": Lễ trọng kính Chúa Hiển Linh.
    • The Feast of the Epiphany of our Lord marks the revelation of Jesus to the Gentiles. (Lễ trọng kính Chúa Hiển Linh đánh dấu sự tỏ mình của Chúa Giêsu cho dân ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphany (danh từ, nghĩa phổ thông): sự nhận thức chợt đến, sự ngộ ra.
    • She had an epiphany about her career path. ( ấy chợt ngộ ra về con đường sự nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Feast of the Epiphany: Lễ Hiển Linh.
  • Three Kings' Day: Ngày Ba Vua (tên gọi phổ biếnnhiều quốc gia).
  • Theophany: Sự hiển linh của Thiên Chúa (thuật ngữ rộng hơn trong thần học).
Các cụm từ liên quan
  • "Epiphany season": mùa Hiển Linh (giai đoạn phụng vụ sau Lễ Hiển Linh).
    • The Epiphany season lasts until Ash Wednesday. (Mùa Hiển Linh kéo dài đến Thứ Lễ Tro.)
Thành ngữ liên quan
  • "an epiphany moment": khoảnh khắc ngộ ra.
    • Reading that book gave him an epiphany moment about life. (Đọc cuốn sách đó đã mang đến cho anh ấy một khoảnh khắc ngộ ra về cuộc sống.)